á khẩu

Học thuật
Thân thiện
á khẩu

Một em bé bị á khẩu từ bé đang học giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị mất khả năng nói, không nói được: Chỉ tình trạng một người không thể phát ra lời nói do nguyên nhân bẩm sinh, bệnh tật hoặc tai nạn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc y học.
    • Bị câm: Cách nói khác của "câm", nhưng ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau cơn tai biến, cụ ông bị á khẩu, không thể trò chuyện với con cháu.
    • Câu hỏi hóc búa của thầy giáo khiến cả lớp á khẩu, không ai trả lời được. (Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc tạm thời không biết nói ngạc nhiên hoặc lúng túng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (ẩn dụ): Dùng để miêu tả trạng thái lúng túng, không thể đáp lại hoặc biện minh được trước một lời chất vấn, một sự thật hiển nhiên.
    • Bằng chứng rõ ràng trước mặt khiến kẻ gian á khẩu, không thể chối cãi.
Biến thể từ gần giống
  • Câm (động từ): Từ phổ biến trực tiếp hơn để chỉ tình trạng không thể nói.
  • Thất ngôn (động từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa chỉ việc mất khả năng nói.
  • Aphasia (danh từ, thuật ngữ y học): Chứng mất ngôn ngữ, thường dùng trong chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Câm: Không nói được.
  • Mất tiếng: Thường chỉ tình trạng tạm thời.
  • Cứng họng: (Thông tục) Chỉ việc không thể nói ra lời lý do nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Hùng biện: Nói lưu loát, sức thuyết phục.
  • Lưu loát: Nói trôi chảy, dễ dàng.
á khẩu

Một em bé bị á khẩu từ bé đang học giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

  1. đgt. Câm: bị á khẩu từ .

Từ chứa "á khẩu"