á khẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị mất khả năng nói, không nói được: Chỉ tình trạng một người không thể phát ra lời nói do nguyên nhân bẩm sinh, bệnh tật hoặc tai nạn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc y học.
- Bị câm: Cách nói khác của "câm", nhưng ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau cơn tai biến, cụ ông bị á khẩu, không thể trò chuyện với con cháu.
- Câu hỏi hóc búa của thầy giáo khiến cả lớp á khẩu, không ai trả lời được. (Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc tạm thời không biết nói gì vì ngạc nhiên hoặc lúng túng).
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (ẩn dụ): Dùng để miêu tả trạng thái lúng túng, không thể đáp lại hoặc biện minh được trước một lời chất vấn, một sự thật hiển nhiên.
- Bằng chứng rõ ràng trước mặt khiến kẻ gian á khẩu, không thể chối cãi.
Biến thể và từ gần giống
- Câm (động từ): Từ phổ biến và trực tiếp hơn để chỉ tình trạng không thể nói.
- Thất ngôn (động từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa chỉ việc mất khả năng nói.
- Aphasia (danh từ, thuật ngữ y học): Chứng mất ngôn ngữ, thường dùng trong chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Câm: Không nói được.
- Mất tiếng: Thường chỉ tình trạng tạm thời.
- Cứng họng: (Thông tục) Chỉ việc không thể nói ra lời vì lý do nào đó.
Từ trái nghĩa
- Hùng biện: Nói lưu loát, có sức thuyết phục.
- Lưu loát: Nói trôi chảy, dễ dàng.
- đgt. Câm: bị á khẩu từ bé.